TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mồ hóng" - Kho Chữ
Mồ hóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bụi bậm
lầm
sạn
bẩy
bụi bặm
khói sương
mủn
than cám
khói
tàn nhang
thớ
ngáo
sương mù
đầu đanh
ba xị đế
hoãng
mùn
hố đen
gas
bụi
chớn
võ khí
mù
khuông
sương khói
hỏm
mái
tăm
đất
hoả
hơi hám
rác thải
lát
rác rến
rác rưởi
mỡ sa
lồn
cói
lốt
lông cặm
đào lộn hột
rau
váng
rợ
đốm
ruồi lằng
rầy
mây khói
tồi tệ
mả
giề
chất bốc
chơn
phung
lỏi
bọt
điếm nhục
hơi
bổi
u minh
cùi
mưa móc
lòng đen
chơn
bủn
meo
meo
bốc
mà chược
cứt gián
nổng
từ thực
mọi rợ
bí thơ
mồ hóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mồ hóng là .