TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hỏi đáp" - Kho Chữ
Hỏi đáp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hỏi và trả lời (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải đáp
trả lời
ứng đối
thưa
trả lời
đáp án
phản hồi
gợi chuyện
đáp số
phản hồi
vằng
đáp
giả lời
phản ứng
hồi đáp
hồi âm
thiết bị đầu cuối
đố
công năng
đáp từ
bắt chuyện
phản hồi
lời giải
đối nhân xử thế
voice chat
tiếp chuyện
ứng đáp
dữ kiện
lời giải
phúc âm
liệu
giải
đề
yêu cầu
chat
khái quát hoá
hoạ
dạ
đề pa
nhận xét
ý đồ
bắt chuyện
thắc mắc
phiên dịch
truy xuất
sêu tết
giải thích
mô tả
trù liệu
xin
công quả
cơm cháo
chú giải
tin tức
rành rẽ
chiết tự
đương cuộc
thông tin
yêu cầu
dịch thuật
giải trình
đúc rút
tính liệu
tốc ký
nội vụ
tiếng
phản ứng
tổng thuật
lại
logic
tổng quát
phản pháo
bài toán
vận trù
Ví dụ
"Các dịch vụ hỏi đáp"
"Chuyên mục"
"Trên truyền hình"
hỏi đáp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hỏi đáp là .