TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học bạ" - Kho Chữ
Học bạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sổ ghi kết quả học tập, rèn luyện của học sinh trong quá trình học ở trường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bút lục
sách giáo khoa
giáo khoa
ghi danh
vào sổ
biên bản
thu hoạch
lịch
sgk
ghi chép
sổ sách
văn bản
giáp bảng
sử liệu
biên
đăng bạ
báo biểu
điểm số
văn kiện
báo danh
hồ sơ
y bạ
bách khoa thư
đăng bộ
biểu
sổ tay
trương mục
kết quả
sĩ số
văn bản
ghi danh
trương mục
kế toán
bảng số
chính khoá
lí lịch
danh sách
tài liệu
dư địa chí
công quả
các
ghi
atlas
danh mục
đầu sách
thư mục
ghi âm
văn liệu
ghi hình
chép
đăng ký
giáo án
biểu thống kê
tự điển
dao động đồ
báo công
tư liệu
hạch toán
thư mục
điểm danh
ghi
thống kê
sách công cụ
bài khoá
output
số báo danh
nhận xét
số liệu
đăng kí
thông tri
đầu ra
giấy đánh máy
dữ liệu
chấm
học bạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học bạ là .