TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi chép" - Kho Chữ
Ghi chép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Viết để ghi lại (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chép
biên
ghi
bút lục
ghi chú
ghi âm
chép
ghi hình
vào sổ
viết
biên bản
ghi
kê
đề
tốc ký
tốc kí
ghi danh
văn bản
thu thanh
văn bản
học bạ
sử liệu
đề pa
trích ngang
lịch
trích yếu
sơ yếu
hạch toán
trương mục
photocopy
kế toán
bản sao
chuyển chú
lược thuật
yếu lược
soạn thảo
nhận xét
thu hình
y bạ
giấy đánh máy
phụ chú
sơ kết
tóm lược
tóm lược
tóm tắt
tham chiếu
video
sêu tết
liệt kê
sổ sách
tổng kết
chú dẫn
bút đàm
văn kiện
trích lục
chi tiết
chữ viết
phê
dao động đồ
trương mục
khái quát hoá
chua
đúc kết
thông tri
gút
tóm tắt
súc tích
lí lịch
lấy
bấm
tổng thuật
ghi danh
điền
tài liệu
Ví dụ
"Sổ ghi chép"
"Ghi chép cẩn thận"
ghi chép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi chép là .