TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giảng dụ" - Kho Chữ
Giảng dụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) giảng giải cho hiểu mà nghe theo, làm theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giảng thuyết
thuyết giảng
thuyết
dẫn giải
khai thông
giải nghĩa
giáo
lí giải
trực quan
chỉ vẽ
tường giải
nghe ra
minh hoạ
dối dăng
phân giải
ẩn ngữ
diếc
thanh minh
vẽ
trình diện
mớm
vỡ
thị phạm
hiểu
tỏ
lộ
phô bầy
chú
nói bóng
liệu chừng
tỏ tường
xác định
thấm thía
hiểu biết
chỉ
batinê
rõ
gợi tả
soi rọi
thông hiểu
biện bạch
thuyết minh
vẽ vời
bày vẽ
biện minh
bắn tiếng
phát lộ
am hiểu
vẽ trò
gợi mở
giới thiệu
diễn tả
đồ chừng
vẽ sự
chỉ
tòi
ngó
bật mí
trực quan
nghe
học lóm
dọ
đánh tiếng
thể hiện
chứng tỏ
phô bày
biểu lộ
thấu suốt
tia
phô
bộc lộ
tỏ
chường
hiển thị
Ví dụ
"Giảng dụ cương thường, lễ nghĩa"
giảng dụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giảng dụ là .