TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải nghĩa" - Kho Chữ
Giải nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói cho rõ nghĩa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân giải
dẫn giải
lí giải
tường giải
thuyết
thuyết giảng
vỡ
thanh minh
rõ
xác định
giảng dụ
thấu suốt
thông hiểu
biện minh
hiểu
nghe ra
định
chỉ
vỡ vạc
xác định
chỉ vẽ
biện bạch
chú
tỏ
thuyết minh
vỡ lẽ
batinê
hiểu biết
tìm hiểu
tòi
minh hoạ
thấu hiểu
phân xét
hiểu biết
soi rọi
phân tích
sáng tỏ
thông suốt
mổ xẻ
tỏ tường
chất vấn
khai thông
hiểu
quan niệm
vẽ
dối dăng
thấu triệt
tả
tìm
hàm ý
vẽ vời
định tính
nhận biết
tính
hay biết
quyết đoán
nhận diện
phát giác
lộ
lầm lẫn
đồ chừng
diễn tả
học hỏi
biểu diễn
thấm thía
khảo tra
đọc
xét đoán
thể hiện
khám phá
bắn tiếng
phô bầy
cặn kẽ
liệu chừng
Ví dụ
"Giải nghĩa từ Hán Việt"
giải nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải nghĩa là .