TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gia sản" - Kho Chữ
Gia sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gia tài
gia tài
của
di sản
cơ nghiệp
vốn
gia bản
tiền tài
giang sơn
di sản
gia bảo
gia nghiệp
thất gia
tài lộc
bảo bối
vật bất li thân
vàng
tủ
gia thất
bảo vật
cơ đồ
chính thất
cổ vật
vợ con
thân bằng quyến thuộc
cháu chắt
gia đình
hương hoả
hào phú
tư trang
di duệ
gia sự
gia đạo
gia thế
gia thế
thất bảo
sui gia
tinh hoa
dòng họ
chúc thư
gia tộc
họ tộc
chồng con
bùa hộ thân
vốn sống
sui
Ví dụ
"Gia sản chẳng có gì"
"Bị tịch thu toàn bộ gia sản"
gia sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gia sản là .