TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hào phú" - Kho Chữ
Hào phú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
giàu có và có thế lực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vốn
gia tài
tiền tài
phúc trạch
phi thương bất phú
giấc hoàng lương
hồng phúc
phúc ấm
cơ nghiệp
gia sản
tài lộc
phúc
quế hoè
hoàng gia
Ví dụ
"Nhà hào phú"
hào phú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hào phú là .