TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giã từ" - Kho Chữ
Giã từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưtừ biệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giã
giã biệt
từ giã
từ biệt
giã
tiễn biệt
rời
tiễn đưa
tử biệt
rời
xa
giã đám
lên đường
tống biệt
thoát li
hẩng
vĩnh biệt
xa lìa
cách
lìa bỏ
thoát ly
xuất ngũ
lìa
tếch
châng hẩng
bỏ
ra
chia lìa
ra
tiễn
tạm biệt
díu
đuổi
từ chức
gạnh
giải giáp
giải nghệ
chối từ
đi hoang
từ nhiệm
hoàn tục
đào tẩu
bứt
xéo
thoát trần
khai trừ
từ bỏ
bùng
bỏ
từ bỏ
thoát ly
chia li
thoát li
bỏ cuộc
bỏ đời
bãi
bố
cắt
thu binh
bỏ
bỏ cuộc
đi
cuốn gói
chia ly
xuất cảnh
sai phái
thoát thân
bãi nại
bán xới
vất
loại
chực tiết
tẽ
thoát
Ví dụ
"Giã từ quê hương, lên đường chiến đấu"
giã từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giã từ là .