TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo phường" - Kho Chữ
Giáo phường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phường trò biểu diễn sân khấu dân gian.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phường chèo
hí trường
phường
hý trường
gánh hát
phường phố
sàn diễn
phố phường
dân phố
làng
vũ đoàn
dân phố
cung văn hoá
rạp
sân khấu
hoàng cung
gánh
khối phố
rạp hát
thi đàn
kẻ
dân
tổ dân phố
dân chơi
cung
công chúng
dân sự
dân làng
thị
thị xã
bá tánh
tổ
phường
đám xá
dân phòng
hát bộ
giới
xứ
trò chơi
thôn
đình đám
trường
hí viện
sân chơi
liveshow
phường
xóm liều
chính giới
văn hoá quần chúng
hý viện
khán giả
thôn ấp
thôn xóm
phum sóc
xã đoàn
câu lạc bộ
dân tình
xóm thôn
xả thân
hàng
làng
phum
thị trấn
thôn ổ
phường
hương thôn
giáo phường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo phường là .