TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ebonite" - Kho Chữ
Ebonite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cao su chứa nhiều lưu huỳnh, cứng và đen, dùng làm chất cách điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ê-bô-nit
cao su
silicone
bakelite
ba-ke-lit
sơn then
kẹo cao su
pô-li-ê-ti-len
si-li-côn
ebonite có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ebonite là .