TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dự khuyết" - Kho Chữ
Dự khuyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Được bầu ra nhằm bổ sung khi khuyết người chính thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xơ cua
phụ
tay trái
tạm
vắng trăng có sao
đỡ
trợ thời
Ví dụ
"Đại biểu dự khuyết"
dự khuyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dự khuyết là .