TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dyne" - Kho Chữ
Dyne
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ nhạy của phim ảnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
candela
can-đê-la
đèn cầy
tỷ đối
nến
số đo
ken-vin
chừng độ
độ
đong lường
ca-lo
hạt
âm
đơn vị
dơn
điểm ảnh
năng suất
thông số
giây
lường
đê-xi-ben
độ
thông số
newton
decibel
độ
cal
tấc
trị số
cường suất
một
phân
module
cỡ
bit
mật độ
đê-xi-ben
decibel
giây
hình vị
cái
mô-đun
chiếc
cút
dioptr
hào
âm tố
hệ đơn vị
độ
niu-tơn
chiếc
đơn vị đo lường
dyne có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dyne là .