TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "deca-" - Kho Chữ
Deca-
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Yếu tố ghép trước để cấu tạo tên gọi một số đơn vị đo lường, có nghĩamười, như
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
deci-
hecto-
centi-
mega-
chục
tấc
mươi
tiền
tạ
khối
vuông
đơn vị
từng
yến
decibel
module
ba
thước
thừa số
phân
gram
tính
hào
hạt
m
trăm
dơn
tam
dặm nghìn
micron
mốt
thông số
thông số
hệ đếm thập phân
một
đê-xi-ben
cao độ kế
thành tố
độ
mười
giây
tá
đê-xi-ben
chiếc
đếm
độ
dăm
độ
cỡ
danh số
lít
dặm
mét
phân
cỡ
decibel
bảy
cạc
ẩm kế
triệu
số đo
hợp phần
bốn
số hạng
hăm
căn thức
đen-ta
hoa
lăm
tấc
hệ si
cỡ
cân
Ví dụ
"Decamet, decalit, v.v.."
deca- có nghĩa là gì? Từ đồng âm với deca- là .