TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ suý" - Kho Chữ
Cổ suý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
tán thưởng, ủng hộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ võ
cổ xuý
cổ lệ
cổ vũ
hoan nghinh
khuyến mại
khuyến mãi
tặng
thi ân
yểm trợ
tặng thưởng
khuyến thiện
ủng hộ
cổ động
cổ động viên
tương trợ
nâng đỡ
kèm
phù trợ
hưởng ứng
phù trợ
khuyến khích
cứu trợ
xin
cúng quảy
bợ đỡ
tiến cử
bổ nhậm
cứu ứng
tiến
gia ân
khích lệ
vày
đón chào
cấp dưỡng
thúc
khuyên dỗ
phụ hoạ
núc
động viên
vực
bảo trợ
cung phụng
xướng
cấp vốn
trợ vốn
cho
dung dưỡng
hô hào
xu phụ
hợi
huých
chào mời
bổ trợ
bợ
thiết đãi
khuyến tài
làm phước
dân dấn
giùm
tài trợ
tiếp sức
chuẩn tấu
quyên
chiêu phủ
chào
khuyên lơn
chiêu hiền
tán thành
giong
cụng li
ủng hộ
phù trì
vận động
Ví dụ
"Luôn cổ suý cái mới"
cổ suý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ suý là .