TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công bội" - Kho Chữ
Công bội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số mà nhân với mỗi số hạng của một cấp số nhân thì được số hạng liền sau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấp số nhân
hệ số
công sai
cấp số cộng
bội số chung
hệ số
số nhân
cơ số
nhân
mẫu số chung
ước số chung
tỷ số
tỉ số
hệ số
ước số
trung bình nhân
tỷ lệ xích
căn
thương số
logarithm
quy tắc tam suất
chỉ số
lợi suất
số bị nhân
qui tắc tam suất
tỷ lệ
tỉ lệ xích
thừa số
bội chung
lần
số
phép tính
độ
tỷ suất
tỉ suất
cỡ
thang âm
căn thức
ngoại tỉ
số hạng
chừng độ
tỉ lệ
số chia
tỷ lệ thức
tang
tỷ lệ
cỡ
pi
tỉ lệ
trị số
cỡ
rát
lãi suất
mức độ
ngạch bậc
chỉ số
qui đồng mẫu số
bậc
dưới
quy đồng mẫu số
công thức
chỉ số
tỉ đối
ngoại tỷ
phân thức
cường suất
đơn thức
phân số
tỉ trọng
số tương đối
nấc
tỉ lệ thức
ba
mẫu số
Ví dụ
"Cấp số nhân 3, 6, 12, 24, 48 có công bội 2"
công bội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công bội là .