TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con ngươi" - Kho Chữ
Con ngươi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lỗ nhỏ tròn giữa tròng đen con mắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tròng đen
tròng
lỗ bì
sẹo
mắt
cầu mắt
miệng
xoang
lỗ chân lông
rún
họng
rốn
khoang
nõ
mi
hậu môn
mỏ ác
hạ nang
lỗ đít
mắt
vòm miệng
ruột
hố chậu
tai
cửa mình
giác mạc
màng
hàm ếch
chỗ kín
nhân trung
âm vật
khẩu
tiền đình
thuỷ tinh thể
vỏ
u nang
buồng
bầu
ổ bụng
kết mạc
dái tai
bọng ong
mép
mũi
nang
ngòi
vòi
thuỳ
mõm
mắt cá
mũi
vú em
tròng trắng
cà
vòm miệng
thóp
vét xi
thước ngắm
buồng
vòm miệng
phèo
đầu ruồi
mắt gió
tuỷ
lõi
thuốc trứng
con ngươi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con ngươi là .