TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chỗ kín" - Kho Chữ
Chỗ kín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận sinh dục, về mặt là nơi cần được che đậy kín đáo (nói kiêng tránh).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạ bộ
bướm
cửa mình
bẹn
hạ nang
âm hộ
âm nang
khoang
bìu dái
âm vật
buồng
nang
dương vật
âm đạo
phần phụ
háng
ruột
tiền đình
u nang
dạ con
vú em
con ngươi
cổ
lục phủ
màng trinh
yếm dãi
vú
tử cung
nách
hậu môn
nội tạng
lỗ đít
dái
khí quan
vòi
vú em
bụng dưới
cật
buồng
vòm miệng
xoang
hạ vị
vét xi
mép
mình
họng
vú
bộ phận
phủ tạng
vỏ
nhị
ổ bụng
thành
chỗ kín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chỗ kín là .