TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con giáp" - Kho Chữ
Con giáp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
tên gọi chung các con vật ứng với tuổi của mỗi người, theo quan niệm cổ truyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tộc danh
tinh
tết ta
con
can chi
bố
hểnh
tộc
tiên ông
chúng sinh
tết
quỷ thần
giáp
tính mệnh
Ví dụ
"12 con giáp"
"Hơn nhau một con giáp (hơn một tuổi)"
con giáp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con giáp là .