TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "clinker" - Kho Chữ
Clinker
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bã còn lại khi xử lí quặng và tinh quặng, dùng làm nguyên liệu cho những quá trình luyện kim tiếp sau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
clin-ke
xỉ
bã
cặn bã
tro
lò luyện kim
chất thải
lò đúc
trạt
tàn
tinh quặng
thứ liệu
cứt sắt
si-lích
cao lanh
kết tủa
cặn
than cốc
luyện kim đen
phân lèn
silicium
phoi
bùn hoa
hàn the
trạt vôi
phôi
cát
khô
quặng
gạch
than gầy
xi măng
sạn
tạp chất
than quả bàng
silica
cối
hèm
cà ràng
cốt liệu
lò rèn
sa khoáng
bựa
cám
than luyện
tóp
vàng cốm
khoáng sản
đàn
khô dầu
đất nung
than
gốm
xi-li-ca
súc
gang
đất sét
vỉa
khoáng chất
đôi thạch
dư lượng
luyện kim màu
gạch
đồng thanh
phân rác
thép
đá mài
thuỷ tinh
bột
bột
đá lửa
phấn
dăm kết
vữa bata
clinker có nghĩa là gì? Từ đồng âm với clinker là .