TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chõ mũi" - Kho Chữ
Chõ mũi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(thông tục) can thiệp vào việc không dính líu đến mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chõ miệng
nồi chõ
chõ mồm
thọc
xen
xía
chêm
chen
chặn họng
đế
động
chèn
đâm
phạm
chích choác
mó máy
chèn lấn
ức chế
mắc mớ
nói chặn
chặn đứng
chặn
cản ngăn
chạm mặt
chui
cúp
dè
đụng
đụng chạm
phạm
ách
ngăn chặn
lấn sân
đấm họng
đột nhập
chạm
nghẹn
cản
du nhập
bưng
xâm nhập
chặn
níu áo
chiếu
đỡ
chặn
luồn lót
choán
mũi
ngăn cản
bụm
ám quẻ
xói móc
ngăn
xoi
rớ
chắn
đâm họng
đột nhập
ém
xâm phạm
thò
đón đầu
vướng
dây
trít
ăn không
len
nong
dính
án
bắt nọn
ngáng
phá quấy
Ví dụ
"Đừng chõ mũi vào chuyện của người khác"
chõ mũi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chõ mũi là .