TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính trường" - Kho Chữ
Chính trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi diễn ra các hoạt động chính trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường
chính giới
vũ đài
võ đài
sân chơi
võ đài
võ đài
đảng phái
sân chơi
hí trường
nghị trường
thương trường
khủng hoảng chính trị
vũ đài
sở tại
hoàng cung
chính đảng
đảng
hý trường
vũ đài
cung
trung tâm
phi trường
đảng đoàn
sàn diễn
sân khấu
phe đảng
pháp trường
câu lạc bộ
công cuộc
trường đua
tay
thể chế
dinh
trường bắn
công trường
ngành
trung tâm
hạt
phân viện
cương lĩnh
vòng
sân vận động
trạm
rạp
đồ đảng
phim trường
chỗ đứng
phiên
nác
đối tượng
diễn đàn
cuộc thế
đám xá
trường
trường bay
cung đình
công tác
hội trường
tổng tuyển cử
nông trường
vũ trường
đảng kì
quảng trường
trường thi
môn
thính phòng
khán đài
nông thôn
thị chính
cảnh
hoàng cung
huyện bộ
hát bộ
Ví dụ
"Tham gia chính trường"
chính trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính trường là .