TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cự ly" - Kho Chữ
Cự ly
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng cách giữa hai điểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cự li
so đo
độ vĩ
trường độ
cao độ
thời lượng
ước chừng
độ kinh
vị trí
cầu môn
sân siu
đo
vector
hiệu số
gam
sai số
địa vị
trù tính
căn hộ
số đo
lượng
tích
đối nhân xử thế
làm tròn
bách phân
thương
công năng
trở
địa điểm
công quả
cao trình
số thành
đương cuộc
trù liệu
nghiệm
giá trị
phỏng độ
tiếng
hạn
ẩn số
hàm số
logic
giới hạn
sản lượng
nghiệm số
dự đoán
vận trù
chân giá trị
khung giá
con đẻ
đích
sĩ số
giả miếng
rành rẽ
hd
hàng
phút giây
minh xác
đánh giá
đơn giá
đầu ra
tính
điểm
điểm số
thiết bị đầu cuối
cách nhật
số lượng
lộ phí
đáp số
chiết tự
tính toán
tự vị
khai phương
từ vựng
Ví dụ
"Chạy cự li 100 mét"
"Ngắm bắn ở cự li 200 mét"
cự ly có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cự ly là .