TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bắn mìn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nổ mìn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nổ mìn
bắn bổng
bắn
đâm
quạt
đâm bổ
khao
đâm họng
dọi
xom
khai
đấm đá
dộng
dộp
giọt
đấm
khơi
đánh
nậy
xuyên
dún
sút
đột
xuyên táo
đâm sầm
dúng
lói
bóp
đâm đầu
xoi
giã
đâm chém
đâm
đánh
đào
đánh cắp
nghiền
đánh lộn
quật
tông
đâm bổ
đâm
gí
bốc
đánh
bốc
thút
xía
cặm
nhúi
găm
trấn
a
ghè
chắn
thò
xiên
xăm
tán
thọc léc
vít
nốc ao
đụng
xơ múi
xâm lăng
nện
áp
chạt
xáy
nhể
xỏ
khoan
xỉa
khiếp đởm
Ví dụ
"Bắn mìn lấy đá"
bắn mìn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bắn mìn là .
Từ đồng nghĩa của "bắn mìn" - Kho Chữ