TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bùng bục" - Kho Chữ
Bùng bục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Dễ bục ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bở
ải
nậy
rệu
gẫy góc
lở tở
bủn
rệu rạo
phong phanh
gãy
ọp à ọp ẹp
bấp bênh
bê bết
ẽo à ẽo ợt
bươm
cọc cạch
rách bươm
bợt
bở
lụn vụn
tơi tả
bướp
núng
rách tươm
cứng ngắc
xốp xộp
mướp
bấp bênh
bướng bỉnh
rệu rã
cục
bẳn tính
sẩn
bửa
bất trị
quánh quạnh
cục tính
tự tình
điêu tàn
lằng nhằng
cọc cà cọc cạch
tướp
tơi bời
cứng ngắc
kệ nệ
bết
bướng
te tua
tơi
ọp ẹp
tấp tểnh
lầm lụi
tươm
cách ra cách rách
chằm bặp
lúng la lúng liếng
tả
mủn
lểu đểu
rách rưới
toét
bều bệu
lủn mủn
rắn câng
trầy trụa
te tét
sứt mẻ
núng
cù bơ cù bất
ngoặt ngoẹo
xốp
bùng nhùng
nhầu nát
éo le
Ví dụ
"Vải bở bùng bục"
bùng bục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bùng bục là .