TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sẩn" - Kho Chữ
Sẩn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khấp khểnh
mấp mô
sần sùi
lổm nhổm
gồ ghề
ram ráp
lổn nhổn
ráp
chạnh
quái quỉ
xổng xểnh
lỗ chỗ
cục tính
dị kì
lệt xệt
ẫm ờ
lô nhô
bẳn tính
gẫy góc
tấp tểnh
sượng
rong róc
xấu xí
lún phún
tua tủa
chập
lạ
gợn
xù xì
dị
gờn gợn
lách nhách
gập ghềnh
lô xô
quánh quạnh
khất khưởng
tồi tệ
bất thường
dơ duốc
bều bệu
nhấm nhẳng
chơm chởm
khập khễnh
dị hờm
khấp kha khấp khểnh
gồ
quanh quánh
bất bình
khau kháu
cù bơ cù bất
lộn bậy
gàn
dơ bẩn
lù xù
cọc cạch
dớn dác
rệu rạo
lằng nhằng
táo tác
lồi lõm
lổm ngổm
dị hợm
xệch
rườm
lồm ngồm
làm sao
chuệch choạc
cục
trệu
lạ
lẽo
lốc thốc
lúng la lúng liếng
vênh vênh
sẩn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sẩn là .