TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bì bõm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Từ mô phỏng tiếng lội hay tiếng đập nước nhẹ và liên tiếp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tõm
tùm
róc rách
ộp oạp
tòm tõm
bịch
lốc cốc
ồ ồ
tí tách
phịch
lộp bộp
toẹt
bì bạch
phạch
ì oạp
độp
nhem nhép
lắc cắc
ình oàng
choang
thình
vỗ
bộp
chíu
vút
sầm sập
cóc cách
xào xạo
chat
thịch
bẹt
đôm đốp
ì ầm
đồm độp
chập cheng
thùm thụp
lẹt đẹt
đì đẹt
huỵch
lách cách
xì xụp
long tong
lụp bụp
ùng oàng
sầm
óc ách
thụp
cốc
lục bục
rầm
tạch
vun vút
đét
lịch bịch
òng ọc
soạt
bập bà bập bõm
quèn quẹt
lép bép
lạo xạo
be be
cốp
thùng thùng
lào xào
lạch xạch
ừng ực
vi vút
lắc rắc
lộp cộp
sột soạt
gâu
đành đạch
bồm bộp
tu
Ví dụ
"Mái chèo khua bì bõm"
"Lội bì bõm"
bì bõm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bì bõm là .
Từ đồng nghĩa của "bì bõm" - Kho Chữ