TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán rong" - Kho Chữ
Bán rong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán dạo
rong
la cà
đi
đi
rinh
đi
rong ruổi
thồ
xe
lê la
đổ xô
bay nhảy
tung
bán chạy
thả bộ
sang
bày
dạo
đi
xeo
chở
lang thang
chuyển vận
quảy
vận động
mua đường
đi
men
đi đồng
dời
tung tẩy
đi đứng
tản bộ
di động
xê
tẩu tán
đi lại
vắt
tải
chuyển
cơ động
chuyển
bát phố
đi
đánh
lảng vảng
ruồng
trôi nổi
rẽ
dạo mát
đôi
lữ hành
di dời
bách bộ
quẩy
đảo
đi bụi
vận động
động
rẻo
xịch
hất
ne
ve vẩy
ngao du
lôi
lăn
gồng gánh
đánh đu
qua lại
dậm dật
qua
cà rà
bán rong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán rong là .