TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chở" - Kho Chữ
Chở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mang chuyển đi nơi khác bằng tàu bè, xe cộ, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tải
chuyển
bốc
bốc vác
xe
xeo
chuyển vận
chuyển vận
rinh
chuyển vận
thồ
quảy
quẩy
chuyển
đi
gồng gánh
khiêng vác
di chuyển
kéo
chuyển di
chuyền
dịch chuyển
chuyển dời
đi
tăng bo
chuyển
chuyển động
chuyển dịch
đi
thuyên chuyển
chạy
hất
kéo
thuyên chuyển
di động
di dời
dời
lôi
đi
men
bồng
bò
qua
chuyển động
cơ động
xê dịch
bốc xếp
chuyển lay
đưa đẩy
đi
lê
chuyển dịch
vận động
giạt
chuyển dịch
vận động
xê
bắn
cẩu
xuôi ngược
lao
chuyển động
giủi
tiến
đung đưa
chèo
dịch
quay
đổi
trôi
đẩn
đi lại
đẩy
đẩy
Ví dụ
"Xe bò chở đất"
"Chở khách sang sông"
"Tàu chở hàng"
chở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chở là .