TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán nguyệt" - Kho Chữ
Bán nguyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(hình) nửa hình tròn (ví như nửa hình mặt trăng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán cầu
mặt trăng
trăng
gương nga
bầu dục
nhật nguyệt
vầng
hoa nguyệt
hình tròn
tò vò
hình bầu dục
lưỡi liềm
trăng mật
vệ tinh
hình
cung trăng
hình
trăng hoa
thỏ bạc
sao
hình dáng
ngọc thỏ
hình thù
Ví dụ
"Hình bán nguyệt"
"Hồ bán nguyệt"
bán nguyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán nguyệt là .