TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bàng tiếp" - Kho Chữ
Bàng tiếp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(vòng tròn) tiếp xúc với một cạnh của một tam giác và với các phần kéo dài của hai cạnh kia.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp điểm
tiếp giáp
giáp
tiếp xúc
giáp ranh
sát
giáp giới
cát tuyến
khớp
tiếp xúc
tiếp xúc
trùng tang
giáp
gặp
tiếp cận
giáp mặt
khít
góc kề bù
kề cận
giáp lai
tay ba
tiếp xúc
góc bù nhau
tiếp kiến
gần
sát sàn sạt
bù
tiếp cận
gián tiếp
giao
áp
bàng tiếp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bàng tiếp là .