TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài tính" - Kho Chữ
Bài tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bài toán chỉ đòi hỏi thực hiện một số phép tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
con tính
bài toán
con tính
toán đố
tính toán
tính liệu
tính toán
tính toán
tính
tính đố
số thành
kể
căn hộ
lời giải
việc
biểu thức
vận trù
tích phân
trù tính
trù liệu
đáp số
nghiệm số
logic toán
bấm đốt
con số
tích
liệu
đề
tích phân
liệu
đề pa
ẩn số
tích số
bảng số
sân siu
dự toán
lời giải
bài tập
hàm số
giải
đếm
nghiệm
so đo
dự toán
đếm
công quả
thương
tổng số
tổng
sum suê
nghiệm
bách phân
chìa khoá
logic
đầu ra
con số
yêu cầu
số lượng
công năng
điểm
trương mục
ý đồ
dự trù
máy tính
dát
lượng
khoản
liệt kê
tổng chi
số mũ
hạch toán kinh tế
đáp án
lo tính
đánh giá
bài tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài tính là .