TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bxl" - Kho Chữ
Bxl
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bộ xử lí (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa xử lí
đa xử lý
output
đa nhiệm
máy tính
thủ tục
bios
sơ chế
input
bxl có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bxl là .