TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bom hoá học" - Kho Chữ
Bom hoá học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bom sát thương và gây nhiễm độc bằng chất độc hoá học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ khí hoá học
bom khinh khí
bom
bom nguyên tử
bom đạn
bom bi
bom phóng
hoả khí
vũ khí sinh học
vũ khí hạt nhân
mìn
bom bay
hoả lực
vũ khí vi trùng
mưa bom bão đạn
hung khí
oanh tạc
khí giới
bom chìm
mìn lõm
vũ khí
đạn dược
binh khí
mìn muỗi
súng cối
đạn ghém
pháo cối
không kích
chiến tranh hạt nhân
đánh phá
binh lửa
bạo lực
binh đao
pháo kích
bom hoá học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bom hoá học là .