TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bis" - Kho Chữ
Bis
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
thứ hai, lặp lại lần thứ hai (thường dùng trong các số nhà)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữa
lặp
lại
tái diễn
lần
nhì
hằng
nữa
điệp ngữ
nữa
điệp
boong boong
y như
tái bút
thường
bận
nt
nấy
nữa
hơn nữa
lại
tới lui
năm lần bảy lượt
luôn
quanh đi quẩn lại
nữa
đay
mặt khác
lần lần
với lại
đôi khi
mấy lại
ni
càng
quá tam ba bận
và
dớp
điệp khúc
bình thường
vẫn
này
còn
thì
rớp
thỉnh thoảng
khi hồi
đúng
lâu lâu
mới
ngày ngày
tay trái
bấy
số là
họ
liên hồi
tiếp
ban nãy
này
vả
vẫn
Ví dụ
"Nhà số 32 bis (số 32B)"
bis có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bis là .