TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bang giao" - Kho Chữ
Bang giao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giao thiệp về mặt nhà nước giữa nước này với nước khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao tế
giao thương
ngoại giao
giao thiệp
quan hệ
giao hảo
giao dịch
tương giao
giao du
liên hệ
giao tiếp
hội đàm
quen biết
mậu dịch
giao lưu
tiếp xúc
giao hợp
tương tác
giáp
giao kết
xã giao
tính giao
bắt mối
qua lại
giao tình
giao hoà
giao hữu
tiếp xúc
giao
giáp giới
song biên
gần gụi
giao phối
tương quan
giao cắt
kết giao
móc nối
Ví dụ
"Quan hệ bang giao giữa hai nước"
bang giao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bang giao là .