TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba xu" - Kho Chữ
Ba xu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
rẻ tiền, không có giá trị, ý nghĩa gì, không có gì đáng kể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rẻ tiền
nhép
bèo
rẻ
rẻ như bèo
ba cọc ba đồng
rẻ
bèo bọt
rẻ thối
bỏ rẻ
rẻ mạt
rẻ rề
coi rẻ
vụn
linh tinh
rẻ tiền
ít ỏi
tèm nhèm
vặt
linh ta linh tinh
dúm dó
xép
cò con
quèn
mạt hạng
bạc
muối bỏ bể
ba
bé xé ra to
lặt và lặt vặt
sơ sài
mạt
vặt vãnh
tí ti
lặt vặt
thấp
sơ sài
nhẹ kí
rạng rỡ
hạ đẳng
hèn mọn
mạt
kém cỏi
khiêm tốn
coi nhẹ
sơ sơ
bạc
hơn
vụn vặt
xíu
toen hoẻn
giản yếu
thấp hèn
tẹp nhẹp
ti tiện
đơn bạc
nghèo nàn
hèn kém
tí xíu
hạ tiện
mọn
một đồng một chữ
phỉ phong
sốt lạnh
cỏn con
hèn
cạn xợt
kém
râu ria
bé hoẻn
xê xích
chỉ tội
kém hèn
yếu xìu
Ví dụ
"Truyện kiếm hiệp ba xu"
ba xu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba xu là .