TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bách bổ" - Kho Chữ
Bách bổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thuốc) bổ nhiều mặt, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bổ
tẩm bổ
bồi bổ
bổ
bổ dưỡng
bồi dưỡng
bổ túc
di dưỡng
tu bổ
bổ túc
gia
cải lão hoàn đồng
dưỡng
tăng cường
bồi đắp
thúc béo
gia cường
an dưỡng
bồi
bào chế
dưỡng sinh
bồi dưỡng
tôn
trợ tim
thuốc thang
dưỡng bệnh
chấn hưng
làm giàu
trụ sinh
lớn bổng
bổ trụ
dưỡng thương
dưỡng sức
giặm
bổ sung
dưỡng thai
bón thúc
sạc
vực
thi vị hoá
trau dồi
tăng
tăng gia
vun bón
phục hưng
dịch hoàn
phục hồi
bón
bón đón đòng
thăng hoa
phú
sinh dưỡng
hoạt hoá
tĩnh dưỡng
nhân
hồi xuân
dưỡng dục
thúc
đôn
cơi
chăm bón
nuôi dưỡng
gấp bội
tái sinh
các
đầy
nống
tu dưỡng
bồi
gia tăng
gầy mòn
phụng dưỡng
trẻ hoá
cải tà quy chánh
Ví dụ
"Cao bách bổ"
bách bổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bách bổ là .