TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "anh dũng" - Kho Chữ
Anh dũng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Dũng cảm quên mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bi hùng
cảm phục
gan
hiến dâng
khâm phục
khảng khái
nể sợ
chính khí
vinh quang
đức
thánh thần
giữ mình
e nể
trọng
oai nghi
rạng rỡ
tưởng vọng
vẻ vang
thần thánh
tưởng nhớ
quang vinh
vinh
cao cả
cảm
khinh nhờn
sĩ khí
nức danh
ca ngợi
nể nả
khinh
giỗ
danh tiết
vinh dự
báu
nghĩa khí
báo hiếu
tự trọng
phẩm giá
háo danh
vị nể
anh linh
tôn trọng
vì
mến phục
vinh hạnh
quí
khí tiết
hiền
tự tôn
tưởng niệm
nể trọng
tự hào
vinh dự
ưu tú
tri ân
nể vì
cao quí
giỗ
sĩ diện
nể
đáng
công thần
thiêng liêng
thành kính
vì nể
tâm phục
khôn thiêng
vinh danh
khen tặng
quí hoá
đại nghĩa
danh tiếng
hiếu danh
tấc thành
Ví dụ
"Hi sinh anh dũng"
anh dũng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với anh dũng là .