TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "almanac" - Kho Chữ
Almanac
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xuất bản phẩm ra hằng năm dưới hình thức quyển lịch, có kèm dự báo khí tượng, thông báo thiên văn học, những lời khuyên về những công việc làm theo mùa, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhật kí
nhật ký
album
thông sử
hoạ báo
nhật kí
an-bum
bản
ca-ta-lô
điển
ấn phẩm
bút kí
an-bom
nhật ký
tập vở
cổ lục
dàn ý
cuốn
bản đồ
phàm lệ
thư tịch
bài vở
chương trình
liệt truyện
ma két
bản thảo
kệ
dật sử
phác thảo
tựa
kế hoạch
mưu sách
khuôn dạng
bản nhạc
lời toà soạn
dự án
almanac có nghĩa là gì? Từ đồng âm với almanac là .