TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đối chất" - Kho Chữ
Đối chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hỏi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh, đối chiếu lời khai của họ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đối chiếu
chọi
đôi chối
đối sánh
kháp
đối diện
đối diện
đối
so
đối
bì
đối thoại
toạ đàm
đối chọi
xích mích
chạm trán
sánh
đối thoại
bàn cãi
thi
nói ngang
so đũa
tranh luận
đôi co
đấu
trao đổi
đối lập
đối đáp
đối
tranh chấp
cấu xé
sánh
tranh chấp
đối đãi
tợ hồ
đối xử
ví
tương kiến
đánh đồng
tay đôi
chuyện trò
đàm
so bì
va chạm
đồng canh
đối nghịch
nan y
cào bằng
đụng chạm
cân
mâu thuẫn
bình nghị
đôi hồi
mâu thuẫn
trực diện
câu đối
đối ngẫu
xướng hoạ
trái
đàm đạo
phản đề
đối ứng
dị đồng
mâu thuẫn
đồng dạng
khớp
tương phản
sánh đôi
lục đục
vế
đi đôi
thiên vị
tương khắc
tương đối
Ví dụ
"Ra toà đối chất"
đối chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đối chất là .