TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm cơ bản" - Kho Chữ
Âm cơ bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thành phần có tần số thấp nhất của một sóng âm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạ âm
âm tần
do
cao độ
cung bậc
âm bội
cơ bản
căn bản
tần số
âm
hertz
rê
chính tố
nốt
ngang
căn số
âm vị
căn
bậc
huyền
héc
âm tố
cơ số
phách
vần
căn nguyên
hạt cơ bản
thang âm
bệnh căn
âm tiết
đơn tử
căn thức
chính âm
nốt nhạc
mi
cội rễ
cốt lõi
giáng
hz
bản vị
chính yếu
câu nhạc
dưới
vi phân
mức độ
sol
căn tố
giá sàn
câu
âm cơ bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm cơ bản là .