TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ở trần" - Kho Chữ
Ở trần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không mặc áo, để hở nửa mình trên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoay trần
ở lổ
lột trần
cởi
giơ
lột
ló
mở
cổi
tháo
vạch
bỏ ngỏ
lột
vỡ lở
ngỏ
bóc tem
vỡ
lọt
thò
thoát trần
trật
mở
xổ
cởi
xở
lột
tuột
thoát xác
phá
che giấu
hó hé
bóc
lẻn
buông
thở
lấp
ẩn
đổ vỡ
lột
xẻo
khai
mổ
ra
bỏ
xoá nhoà
thoát
tuốt
trút
suốt
rời rã
ở trần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ở trần là .