TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đới địa chất" - Kho Chữ
Đới địa chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị địa tầng ứng với thời gian sinh tồn của một loài sinh vật nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa hạt
đới
địa dư
đới địa lý
múi
đới địa lí
địa thế
địa vực
địa phận
địa bộ
mạn
tử địa
vùng đất
thực địa
địa hình
vùng
tiểu vùng
địa hạt
liên khu
địa mạo
thung thổ
khu
vùng
địa lý
đường
xứ
tiểu khu
cương vực
yếu địa
địa phương
trấn
tầng
vùng đệm
địa lí
khu vực
địa giới
trường
hoàng đới
đới địa chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đới địa chất là .