TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng vị phóng xạ" - Kho Chữ
Đồng vị phóng xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng vị không bền vững của các nguyên tố có tính phóng xạ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng vị
nơ-tron
neutron
đồng vị phóng xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng vị phóng xạ là .