TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng thoà" - Kho Chữ
Đồng thoà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp kim của nhiều đồng với ít vàng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỗn hợp
tổ hợp
ghép
pha
phối trộn
hỗn hợp
hoà
phối liệu
tổ hợp
hoá hợp
hợp
gộp
hợp
hoà quyện
pha
trộn
hợp đồng
hợp thành
hoà hợp
hoà kết
liên minh
trộn
chủn
hoà trộn
đấu
tổng hoà
trùng hợp
pha phôi
hoà tan
phức hợp
hợp nhất
phối chế
tổng hợp
phối kết hợp
nhập
tổng hợp
co
giống lai
pha trộn
hợp doanh
tổng hợp
dung dịch
chan hoà
đấu
ghép
khối
tạp chủng
hoà nhập
liên hợp
hợp âm
pha trộn
chung đúc
consortium
tạp
sanh
kết hợp
hỗn tạp
thống nhứt
liên minh
hợp lưu
thống nhất
xen lẫn
tổng hợp
lẫn lộn
thống nhất
cố kết
tan hợp
kết hợp
tích hợp
cọc
hoạ
nhập cục
chập
lai tạp
đồng thoà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng thoà là .