TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng hồ bấm giây" - Kho Chữ
Đồng hồ bấm giây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồng hồ có độ chính xác đến một phần mười giây, có thể bấm cho chạy, bấm dừng và bấm để kim về số không, thường dùng để đo thời gian trong thi đấu thể thao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bấm giờ
đồng hồ
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ báo thức
bấm giờ
giờ
đồng hồ mặt trời
phút
giờ
giờ khắc
giờ
giờ phút
giờ
h
giây lát
thời điểm
giờ giấc
thì giờ
tiếng
ngày giờ
giờ
lịch pháp
thời giờ
thời khắc
giờ
độ
giờ
định kì
phút
thời gian
khắc
khoảng
hiệp
giây
canh
lát
lúc
tuần lễ
thời
giây phút
hồi
thời cục
thời điểm
định kỳ
giờ chính thức
chu kỳ
khoảnh khắc
thu
tuần
thời kì
thời gian
trong
thời kỳ
ngày tháng
chừng
phút chốc
chu kì
ban
thôi
hiệp
lúc
tuần
chốc lát
lịch
giờ quốc tế
tuần lễ
cữ
niên đại
khắc
giờ gmt
thập niên
giờ g
khoá
thời đoạn
đồng hồ bấm giây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng hồ bấm giây là .