TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc sản" - Kho Chữ
Đặc sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm đặc biệt của một vùng, một địa phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơn hào
nem công chả phượng
Ví dụ
"Món đặc sản"
"Đặc sản của Hưng Yên là nhãn lồng"
đặc sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc sản là .