TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đảo chánh" - Kho Chữ
Đảo chánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảo chính
xang
đả đảo
lật ngược
chao đảo
chạng
đảo ngũ
lảo đảo
luân phiên
biến loạn
chổng
chồm hỗm
đảo lộn
bổ
lộn
nhẩy cẫng
đảo
trở
lật
ruồng
chuệnh choạng
té ngửa
quay lơ
tốc
cỡi
đắp đổi
chao động
chổng vó
chao
sịch
quậy phá
vênh
tấp
đảo ngược
chựng
chỏng vó
chao đèn
chộn rộn
bong
rón
đảo
ruồng bố
quày
quay
đậu phụ nhự
con quay
tráo
giở quẻ
tráo đổi
chỏng kềnh
rún rẩy
cù
khuynh đảo
xịch
ngoay ngoảy
đôi
xoay
nhẩy ổ
lăn queo
đả đảo
đẩn
xáo
khuấy
nhẩy tót
lắc lư
rục rịch
giở chứng
khuấy đảo
ập
lăn chiêng
đảo điên
chóc ngóc
hoán vị
tráo
đảo chánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đảo chánh là .