TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn phương" - Kho Chữ
Đơn phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với đa phương, song phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
song phương
đa phương
đồng tính
dị đồng
đồng chất
đồng tính
bất hoà
đồng nhất
bất đồng
bất nhất
tương phản
bình quyền
đồng đều
đẳng hướng
đồng tính luyến ái
đồng loạt
dị đồng
nhất trí
huề
đồng tâm nhất trí
đồng thanh
đồng lòng
xung khắc
đồng
hoà
đồng nhất
cá đối bằng đầu
thống nhất
phía
đẳng lập
đẳng phương
cùng
li thân
đồng tâm
Ví dụ
"Tình yêu đơn phương"
"Đơn phương chấm dứt hợp đồng"
đơn phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn phương là .